Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83C-138.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-994.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-122.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77B-039.03 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90A-292.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-274.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-283.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22A-271.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-244.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-034.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-566.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-501.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-044.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-077.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48A-249.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-286.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-906.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-608.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 69B-015.15 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-099.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-172.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-335.89 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-617.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-471.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-912.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-492.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-523.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-551.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|