Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-486.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-311.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-272.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-439.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-086.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66B-024.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-322.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-395.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47B-045.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-864.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36B-050.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-700.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-347.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75B-031.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-287.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12D-007.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-046.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-219.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-317.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-269.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-201.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-593.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-048.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-556.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|