Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-499.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-222.58 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21B-015.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20D-032.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-580.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-953.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-573.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 84A-151.51 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77D-008.69 | - | Bình Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-753.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-437.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-064.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-953.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-888.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-504.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90C-155.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69C-104.69 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-483.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-354.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-153.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-614.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-387.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-577.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-257.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-441.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-082.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-134.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-304.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |