Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-863.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-031.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-875.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-345.33 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70D-013.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-274.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-316.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-241.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-819.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95A-143.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75B-031.13 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-308.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-164.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-921.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-323.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-345.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-516.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-267.67 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64D-009.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-334.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-855.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28B-017.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-116.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27D-009.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-342.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-233.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-537.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|