Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-115.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22C-117.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-322.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-044.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78C-127.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-127.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-561.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-941.41 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85A-148.41 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-997.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-317.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-259.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-321.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-317.89 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-648.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19C-265.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81D-014.69 | - | Gia Lai | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-396.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-520.20 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-957.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-589.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95B-020.02 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-817.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-340.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94A-111.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-928.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-532.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-390.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-996.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-359.95 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |