Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-416.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-112.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-946.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-202.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-905.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-681.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-278.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-483.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-319.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-444.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-240.04 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-746.47 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-173.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-944.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-860.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-012.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-369.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-417.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-867.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34B-045.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-380.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-643.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86C-211.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49D-019.01 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-127.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-344.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|