Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-245.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51N-041.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-968.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-097.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-590.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-610.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-317.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-957.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-704.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-410.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69A-168.00 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-274.72 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-318.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-780.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-305.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-678.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-839.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-387.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-384.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-374.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-389.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-446.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-241.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-818.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-931.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-423.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-832.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89C-337.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |