Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-829.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-797.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-839.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20B-032.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-299.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-226.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36D-025.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81D-012.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-798.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-821.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-227.27 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-461.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-023.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-930.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-664.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98D-016.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-233.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-575.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-817.71 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-921.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81B-027.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 71C-132.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-496.94 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-551.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-560.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35B-021.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77B-035.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-023.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-623.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-389.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|