Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-569.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-921.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-958.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24C-162.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-308.30 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76B-026.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-312.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-929.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-323.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-487.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-274.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-500.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27A-126.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-797.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-300.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-111.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-781.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-364.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-786.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-727.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-650.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-738.83 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-769.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-839.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-479.74 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11A-129.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-819.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-226.62 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-638.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-462.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|