Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-178.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-472.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-853.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-053.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-773.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-478.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-705.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-777.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-407.07 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-130.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-795.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-331.39 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-772.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-654.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-111.48 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-209.88 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-760.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-853.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-520.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-567.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-558.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-295.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-583.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-386.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-422.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-498.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-295.89 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-249.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-441.69 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78A-204.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |