Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-808.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-554.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-206.88 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-470.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-718.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-235.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-859.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-266.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-418.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-661.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-824.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-812.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-810.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-447.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-634.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-428.69 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-784.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-917.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94A-104.99 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-079.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-243.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-306.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 85A-139.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-853.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-534.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-861.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-284.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-641.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-150.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |