Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-462.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-590.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-271.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-230.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 66A-281.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-624.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-437.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-427.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-314.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-430.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-407.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-706.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-526.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-850.05 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-833.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-771.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-443.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-192.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-604.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-424.88 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-354.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-535.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-523.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-355.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-402.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-467.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-531.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-884.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-737.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-422.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |