Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-375.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-853.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-515.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-623.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-332.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-463.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-439.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-261.16 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73A-350.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-475.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-117.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-855.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-119.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-605.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-834.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-796.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-632.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-447.39 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-307.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83A-190.00 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-034.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-277.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95B-015.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-494.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-016.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-471.89 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38B-019.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-607.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |