Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-853.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-844.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-905.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-111.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-738.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-300.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-231.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-705.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63C-222.27 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-733.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 73C-185.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-235.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-548.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-730.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-999.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-622.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-576.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-042.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-256.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20C-299.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-233.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-872.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-453.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30L-703.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-806.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28A-255.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-743.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-305.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |