Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-351.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-464.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-104.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12C-134.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-516.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-104.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51D-986.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63C-214.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79C-213.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15D-046.99 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-120.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-581.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25C-053.53 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-354.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-587.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-462.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-215.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71C-128.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92C-240.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-105.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-170.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-491.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-291.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-372.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-527.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11C-077.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17C-203.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-530.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-499.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |