Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-463.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-102.20 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-581.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-102.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71C-127.12 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-603.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11C-077.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-485.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-407.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-100.89 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15C-467.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-515.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17C-203.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-584.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61C-573.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-287.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-103.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25C-054.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-295.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-105.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-520.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-227.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-301.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-421.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-337.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-289.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-105.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76C-172.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |