Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-517.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-472.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67C-175.69 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-717.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-724.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-422.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-594.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-222.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-354.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-477.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29D-598.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38C-217.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-103.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47C-364.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-414.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-483.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-475.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94C-077.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28C-115.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-189.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36C-489.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48C-101.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 83D-005.00 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28C-113.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-169.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37C-526.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34C-402.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-267.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43D-008.80 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |