Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-292.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-719.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79C-217.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73D-005.05 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22C-103.03 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-248.84 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-370.73 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-367.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-357.57 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-287.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-407.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83C-126.27 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84C-120.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76C-174.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-364.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-331.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-479.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70C-203.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-354.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26C-152.15 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-344.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19C-245.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68D-003.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-066.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-408.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84D-001.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-587.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-537.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-046.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-463.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|