Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-263.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-484.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 90C-142.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-332.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70C-207.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-117.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-598.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-354.53 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77C-246.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-408.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92C-242.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-285.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-499.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-309.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-105.06 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61D-018.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26C-153.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23C-082.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-262.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49C-361.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22D-006.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78C-121.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 22D-006.60 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-720.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-412.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-222.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95C-085.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-192.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23C-084.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28C-109.90 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|