Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-294.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94C-079.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-217.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99C-311.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-167.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-299.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-118.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70C-207.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-192.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-360.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-222.67 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-219.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-338.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-781.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-298.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-054.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-121.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-710.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-466.77 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-150.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-304.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-417.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-643.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-183.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-205.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-857.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-324.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-152.89 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |