Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-198.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-417.77 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-301.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-244.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-725.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-720.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-723.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-414.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-184.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-728.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-446.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-804.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-471.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-409.90 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-800.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-120.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-444.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-157.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-422.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-549.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-476.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-156.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-076.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-542.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-211.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-851.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-252.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-765.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-351.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |