Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-807.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-301.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67A-306.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-327.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-277.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-442.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-110.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14A-906.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-448.48 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-428.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-533.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-717.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-804.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-067.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-414.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-258.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-640.46 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-026.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-761.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-449.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-506.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-310.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-805.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-227.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-445.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-452.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-826.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11B-011.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-255.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|