Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-196.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-510.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65B-023.45 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27C-072.72 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-163.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-404.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-437.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-471.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-820.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35D-013.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-914.41 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-714.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-048.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-507.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-333.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-499.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-525.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-384.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-151.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-284.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-427.77 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-112.12 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66A-274.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-211.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-510.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-377.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-787.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-423.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|