Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-512.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-162.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-735.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-484.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-313.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-448.48 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-206.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-455.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-217.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-854.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-416.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-613.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-174.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-915.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-548.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-571.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-478.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-198.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-572.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-240.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-711.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-182.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-224.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-498.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-131.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65B-022.55 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51L-858.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |