Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-964.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-491.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-457.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-871.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-842.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-355.44 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88A-778.87 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-760.67 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-844.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-489.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-495.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-232.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-777.14 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 85A-146.41 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-529.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-854.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-896.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-484.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-836.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-450.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-811.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-446.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-847.84 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 23A-160.06 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-469.64 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-195.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93C-198.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92A-417.14 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-472.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|