Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-082.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-472.74 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-952.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-708.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-340.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-897.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-385.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-823.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-253.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 75A-378.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-812.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-068.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-766.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-281.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-206.69 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-265.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-486.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-852.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-625.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 71A-197.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-115.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-444.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 26A-221.69 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-770.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-525.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-474.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 92A-400.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-725.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64A-189.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |