Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-077.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21A-202.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21A-211.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-124.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-154.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-641.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-420.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-497.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-472.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-435.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-892.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-441.14 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 48A-225.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-443.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-275.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-482.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-507.70 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-271.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 67A-321.66 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18C-169.89 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-416.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-454.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-615.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97B-013.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 63A-317.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-830.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-122.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-526.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |