Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-133.22 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-851.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-467.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-576.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-436.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-076.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-475.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-534.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-529.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-787.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-724.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-295.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-854.45 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-762.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-275.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-107.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-708.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-061.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-304.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 97A-085.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-327.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-301.01 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-527.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-565.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-192.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-764.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-852.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-493.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 51M-035.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |