Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-414.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-245.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-791.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82A-145.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-768.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-801.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-550.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-497.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-122.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65A-472.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-200.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-411.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25A-077.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-551.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-854.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38A-607.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-239.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14D-026.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-826.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24B-018.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-190.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 18A-444.46 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-042.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 68A-351.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-795.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-145.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-537.73 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-317.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-199.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|