Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-443.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-147.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-155.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-309.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-164.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-776.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-528.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-327.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-149.69 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-514.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-077.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-190.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 68A-330.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95A-122.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35A-433.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-771.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-456.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 12A-254.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-468.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-436.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-859.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-445.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-829.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-285.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-763.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-892.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-455.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-143.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 21C-111.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-905.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |