Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-295.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-406.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-248.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-320.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-582.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-471.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36D-033.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-158.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-495.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-251.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-025.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-820.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-079.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-465.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-217.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-239.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-490.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-111.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-290.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-451.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-954.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-134.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-858.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92B-040.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-790.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|