Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12C-143.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-278.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-319.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78B-021.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-830.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-979.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-114.41 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-013.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-708.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-574.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-585.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71D-007.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84D-008.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-463.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-562.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-298.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-081.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-357.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35D-016.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-374.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-964.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-439.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-586.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-598.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83A-194.91 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-135.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-488.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|