Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-381.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-052.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-637.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24C-167.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-042.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89D-026.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-550.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-141.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-270.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-164.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82A-164.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-486.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-092.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-411.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-292.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43D-012.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-792.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-255.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-152.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-214.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-113.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-400.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-253.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-913.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-354.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89D-024.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-282.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|