Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-041.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-376.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-289.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94B-015.51 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-303.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-819.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-133.55 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-042.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-447.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-747.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-666.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-166.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-871.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-579.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-374.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20C-320.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-743.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-638.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-184.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81B-028.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-317.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-145.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-502.99 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-472.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-423.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-353.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-521.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-290.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-859.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |