Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-967.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-419.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-268.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-113.31 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-387.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-741.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 64A-211.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-970.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-204.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-231.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-897.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 12B-017.71 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84B-019.88 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-952.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78C-126.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-284.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78D-007.86 | - | Phú Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-640.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-117.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90D-012.44 | - | Hà Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-509.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-459.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-342.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-454.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-860.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-012.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-298.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-072.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81D-016.99 | - | Gia Lai | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-412.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |