Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-094.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-265.56 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-363.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-282.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-248.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.17 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-208.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-215.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-055.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-502.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.46 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-470.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-726.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-679.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-929.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-184.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|