Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-766.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-112.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-398.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-389.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48C-121.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-098.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21D-008.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-147.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-000.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-332.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-277.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-739.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-360.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-452.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-265.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12B-017.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-492.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-348.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-189.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51B-715.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15D-055.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62B-033.34 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-106.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|