Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-419.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-293.94 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-914.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-573.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-421.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-942.43 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-070.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-184.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-315.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-309.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-048.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-136.37 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-876.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-639.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34C-445.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84B-020.39 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-536.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-535.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-958.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51E-344.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67D-009.88 | - | An Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-467.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.77 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90B-015.51 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-121.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-253.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-353.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-950.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11D-011.86 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-274.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |