Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-261.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12C-142.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-263.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-092.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-350.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-222.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-484.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-291.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82A-164.46 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-275.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20B-035.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-070.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18B-033.34 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-432.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-033.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-476.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-491.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61D-023.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-817.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-551.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-260.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48D-006.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-027.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-306.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|