Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-864.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-155.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-148.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-588.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-219.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-930.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-379.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.37 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-844.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-231.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82A-164.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-275.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-759.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-061.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-225.55 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-043.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-106.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-252.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-720.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-332.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-253.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-221.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-082.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83B-025.66 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-186.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38B-023.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-531.32 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72D-016.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-550.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |