Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-433.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-749.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-590.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-048.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-090.09 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67C-194.49 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-827.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-265.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97B-018.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-361.16 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-008.08 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-484.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-488.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-947.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-316.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-370.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-580.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-960.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-654.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-920.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-297.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-924.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-014.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-108.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|