Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68B-037.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67D-009.89 | - | An Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75D-013.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-630.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-589.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-090.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-304.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-387.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-573.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-367.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-895.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-135.36 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-273.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30K-976.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-005.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-255.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-194.49 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-094.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-772.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-722.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74A-256.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-462.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-479.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-534.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-144.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-102.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-217.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |