Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-147.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-154.69 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-209.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-422.77 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94A-105.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-199.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-641.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-620.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-511.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-795.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-809.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-413.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-226.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-734.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-153.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-333.32 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.88 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-521.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-710.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-274.74 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-158.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-456.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-421.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-173.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-703.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-440.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-165.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-441.41 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |