Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-268.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-765.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-753.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-709.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-325.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-309.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-837.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-133.34 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-727.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-549.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83A-186.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-151.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-426.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-498.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-948.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-180.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-567.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-940.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-618.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-837.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85A-143.41 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-831.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-762.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-631.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-750.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-464.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |