Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-399.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-440.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-753.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-197.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-412.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-797.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-803.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-429.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-308.89 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-428.99 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-347.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-347.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-660.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-500.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-229.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-442.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-687.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-434.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-204.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-511.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-564.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-208.89 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-708.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-279.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-517.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-535.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-522.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-479.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-841.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |