Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-311.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-511.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-833.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 64A-197.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-440.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83C-126.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-345.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-408.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-370.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-182.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-426.62 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-478.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-212.21 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-811.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-819.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-438.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69A-163.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-914.14 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-368.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-812.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-462.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26B-017.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24C-163.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-998.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-435.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67C-185.79 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-085.55 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89B-022.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-887.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|