Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-410.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-444.40 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-215.15 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-820.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-277.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-784.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-123.77 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-151.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-777.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-774.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-054.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-619.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-127.72 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-823.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-283.99 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-125.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-720.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-116.39 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-754.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-434.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-792.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-744.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-411.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-301.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |