Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-254.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-908.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-571.71 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-553.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-987.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-847.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-838.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-503.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-832.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-919.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-256.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-765.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-145.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-543.45 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-842.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-818.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-415.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-407.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-500.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-421.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74A-264.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-100.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-224.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-768.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-773.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-378.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-412.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|