Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-195.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-044.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-810.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-211.12 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-927.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-650.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-622.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-406.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-349.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-448.69 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-792.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-455.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-334.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.23 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-207.99 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-700.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-047.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-291.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 64A-187.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-807.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-457.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-858.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-882.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-227.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-638.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-820.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-619.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |