Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-419.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-651.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-393.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-875.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-210.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-194.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92B-035.68 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-314.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-422.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-788.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-440.00 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-340.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-862.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-441.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-609.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-501.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-795.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-213.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-757.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-245.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72C-236.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-214.12 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-312.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-285.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-560.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-202.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-509.90 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-773.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-471.69 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-270.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |